translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tự nhiên" (1件)
tự nhiên
日本語 自然な
Nếu anh yêu sự giản dị, tự nhiên (
もしあなたが本当の意味で「シンプル」で「自然」なものを愛するなら。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tự nhiên" (3件)
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
play
日本語 国家自然科学技術センター
マイ単語
cá tự nhiên
play
日本語 天然魚
Nhà hàng chỉ dùng cá tự nhiên.
この店は天然魚しか使わない。
マイ単語
khí đốt tự nhiên hóa lỏng
日本語 液化天然ガス (LNG)
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
この水路は世界の液化天然ガス供給を輸送している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tự nhiên" (6件)
Nhà hàng chỉ dùng cá tự nhiên.
この店は天然魚しか使わない。
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
Khí đốt tự nhiên cần được hóa lỏng để vận chuyển.
天然ガスは輸送のために液化される必要があります。
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
この水路は世界の液化天然ガス供給を輸送している。
Nếu anh yêu sự giản dị, tự nhiên (
もしあなたが本当の意味で「シンプル」で「自然」なものを愛するなら。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)